TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搜索树

sōusuǒshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搜索樹

Âm Hán Việt SƯU SÁCH THỤ

搜索树 nghĩa là cây tìm kiếm.

Nghĩa của 搜索树

sōusuǒshù

SƯU SÁCH THỤphồn thể 搜索樹
  1. Cây tìm kiếm (tin học)

Câu hỏi thường gặp

搜索树 nghĩa là gì?

搜索树 (sōusuǒshù) nghĩa là cây tìm kiếm.

搜索树 đọc thế nào?

搜索树 đọc là sōusuǒshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 搜索树 là gì?

Âm Hán Việt của 搜索树 là "sưu sách thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.