TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搜索票

sōusuǒpiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯU SÁCH PHIẾU

搜索票 nghĩa là lệnh khám xét.

Nghĩa của 搜索票

sōusuǒpiào

SƯU SÁCH PHIẾU
  1. Đài Loan Lệnh khám xét

Câu hỏi thường gặp

搜索票 nghĩa là gì?

搜索票 (sōusuǒpiào) nghĩa là lệnh khám xét.

搜索票 đọc thế nào?

搜索票 đọc là sōusuǒpiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 搜索票 là gì?

Âm Hán Việt của 搜索票 là "sưu sách phiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.