TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搬出去

bānchūqù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAN XUẤT KHỨ

搬出去 nghĩa là chuyển ra ngoài.

Nghĩa của 搬出去

bānchūqù

BAN XUẤT KHỨ
  1. Chuyển ra ngoài (rời đi)
  2. Dời thứ gì đó ra ngoài

Câu hỏi thường gặp

搬出去 nghĩa là gì?

搬出去 (bānchūqù) nghĩa là chuyển ra ngoài.

搬出去 đọc thế nào?

搬出去 đọc là bānchūqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 搬出去 là gì?

Âm Hán Việt của 搬出去 là "ban xuất khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.