TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搬动

bāndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搬動

Âm Hán Việt BAN ĐỘNG

搬动 nghĩa là di chuyển xung quanh, chuyển nhà.

Nghĩa của 搬动

bāndòng

BAN ĐỘNGĐộng từphồn thể 搬動
  1. Di chuyển (thứ gì đó) xung quanh
  2. Chuyển nhà

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搬动

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

搬动 nghĩa là gì?

搬动 (bāndòng) nghĩa là di chuyển xung quanh, chuyển nhà.

搬动 đọc thế nào?

搬动 đọc là bāndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 搬动 là gì?

Âm Hán Việt của 搬动 là "ban động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.