搬弄是非 — Kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
Câu hỏi thường gặp
搬弄 nghĩa là gì?
搬弄 (bānnòng) nghĩa là nghịch ngợm.
搬弄 đọc thế nào?
搬弄 đọc là bānnòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 搬弄 là gì?
Âm Hán Việt của 搬弄 là "ban lộng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.