TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搬弄

bānnòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAN LỘNG

搬弄 nghĩa là nghịch ngợm.

Nghĩa của 搬弄

bānnòng

BAN LỘNGĐộng từ
  1. Nghịch ngợm
  2. Chơi đùa và di chuyển thứ gì đó
  3. Khoe khoang (những gì có thể làm)
  4. Phô trương (khả năng của mình)
  5. Gây rắc rối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搬弄

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 搬弄

  • 搬弄是非 — Kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người

Câu hỏi thường gặp

搬弄 nghĩa là gì?

搬弄 (bānnòng) nghĩa là nghịch ngợm.

搬弄 đọc thế nào?

搬弄 đọc là bānnòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 搬弄 là gì?

Âm Hán Việt của 搬弄 là "ban lộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.