TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摆弄

bǎinòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擺弄

Âm Hán Việt BÃI LỘNG

摆弄 nghĩa là di chuyển qua lại, nghịch.

Nghĩa của 摆弄

bǎinòng

BÃI LỘNGĐộng từphồn thể 擺弄
  1. Di chuyển qua lại
  2. Nghịch

Câu hỏi thường gặp

摆弄 nghĩa là gì?

摆弄 (bǎinòng) nghĩa là di chuyển qua lại, nghịch.

摆弄 đọc thế nào?

摆弄 đọc là bǎinòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 摆弄 là gì?

Âm Hán Việt của 摆弄 là "bãi lộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.