TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搬石头砸自己的脚

bānshítouzázìjǐdejiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搬石頭砸自己的腳

搬石头砸自己的脚 nghĩa là tự làm khó mình.

Nghĩa của 搬石头砸自己的脚

bānshítouzázìjǐdejiǎo

Cụm từphồn thể 搬石頭砸自己的腳
  1. Tự làm khó mình
  2. thành ngữ Tự chuốc họa vào thân

Câu hỏi thường gặp

搬石头砸自己的脚 nghĩa là gì?

搬石头砸自己的脚 (bānshítouzázìjǐdejiǎo) nghĩa là tự làm khó mình.

搬石头砸自己的脚 đọc thế nào?

搬石头砸自己的脚 đọc là bānshítouzázìjǐdejiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.