TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搬砖砸脚

bānzhuānzájiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搬磚砸腳

搬砖砸脚 nghĩa là Tự làm tổn thương chính mình.

Nghĩa của 搬砖砸脚

bānzhuānzájiǎo

phồn thể 搬磚砸腳
  1. Tự làm tổn thương chính mình
  2. Gậy ông đập lưng ông
  3. thành ngữ Tự chuốc họa vào thân

Câu hỏi thường gặp

搬砖砸脚 nghĩa là gì?

搬砖砸脚 (bānzhuānzájiǎo) nghĩa là Tự làm tổn thương chính mình.

搬砖砸脚 đọc thế nào?

搬砖砸脚 đọc là bānzhuānzájiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.