搬砖 (bānzhuān) nghĩa là Làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc).
搬砖 đọc thế nào?
搬砖 đọc là bānzhuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 搬砖 là gì?
Âm Hán Việt của 搬砖 là "ban chuyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.