TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搬移

bānyí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAN DI

搬移 nghĩa là chuyển nhà, tái định cư.

Nghĩa của 搬移

bānyí

BAN DIĐộng từ
  1. Chuyển nhà
  2. Tái định cư
  3. Chuyển dọn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搬移

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

搬移 nghĩa là gì?

搬移 (bānyí) nghĩa là chuyển nhà, tái định cư.

搬移 đọc thế nào?

搬移 đọc là bānyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 搬移 là gì?

Âm Hán Việt của 搬移 là "ban di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.