TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搭白

dābái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÁP BẠCH

搭白 nghĩa là trả lời.

Nghĩa của 搭白

dābái

ĐÁP BẠCH
  1. Trả lời

Câu hỏi thường gặp

搭白 nghĩa là gì?

搭白 (dābái) nghĩa là trả lời.

搭白 đọc thế nào?

搭白 đọc là dābái (pinyin).

Âm Hán Việt của 搭白 là gì?

Âm Hán Việt của 搭白 là "đáp bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.