搭话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搭話
搭话 nghĩa là nói chuyện, bắt chuyện.
Nghĩa của 搭话
dāhuà
ĐÁP THOẠIĐộng từphồn thể 搭話- Nói chuyện
- Bắt chuyện
- Chuyển lời
Câu ví dụ với 搭话
- 在公车上,一位陌生人跟我搭话。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13656785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
搭话 nghĩa là gì?
搭话 (dāhuà) nghĩa là nói chuyện, bắt chuyện.
搭话 đọc thế nào?
搭话 đọc là dāhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 搭话 là gì?
Âm Hán Việt của 搭话 là "đáp thoại".