TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搭话

dāhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搭話

Âm Hán Việt ĐÁP THOẠI

搭话 nghĩa là nói chuyện, bắt chuyện.

Nghĩa của 搭话

dāhuà

ĐÁP THOẠIĐộng từphồn thể 搭話
  1. Nói chuyện
  2. Bắt chuyện
  3. Chuyển lời

Câu ví dụ với 搭话

  • 在公车上,一位陌生人跟我搭话。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13656785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

搭话 nghĩa là gì?

搭话 (dāhuà) nghĩa là nói chuyện, bắt chuyện.

搭话 đọc thế nào?

搭话 đọc là dāhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 搭话 là gì?

Âm Hán Việt của 搭话 là "đáp thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.