thiết bị hoặc hệ thống Được trang bị (phần cứng hoặc phần mềm)
Câu hỏi thường gặp
搭载 nghĩa là gì?
搭载 (dāzài) nghĩa là chở, được trang bị.
搭载 đọc thế nào?
搭载 đọc là dāzài (pinyin).
Âm Hán Việt của 搭载 là gì?
Âm Hán Việt của 搭载 là "đáp tải".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.