TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇匀

yáoyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖勻

Âm Hán Việt DAO QUÂN

摇匀 nghĩa là Trộn đều bằng cách lắc.

Nghĩa của 摇匀

yáoyún

DAO QUÂNĐộng từphồn thể 搖勻
  1. Trộn đều bằng cách lắc

Câu hỏi thường gặp

摇匀 nghĩa là gì?

摇匀 (yáoyún) nghĩa là Trộn đều bằng cách lắc.

摇匀 đọc thế nào?

摇匀 đọc là yáoyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇匀 là gì?

Âm Hán Việt của 摇匀 là "dao quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.