TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇摆不定

yáobǎibùdìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖擺不定

Âm Hán Việt DAO BÃI BẤT ĐỊNH

摇摆不定 nghĩa là thiếu quyết đoán, do dự.

Nghĩa của 摇摆不定

yáobǎibùdìng

DAO BÃI BẤT ĐỊNHphồn thể 搖擺不定
  1. Thiếu quyết đoán
  2. Do dự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摇摆不定

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

摇摆不定 nghĩa là gì?

摇摆不定 (yáobǎibùdìng) nghĩa là thiếu quyết đoán, do dự.

摇摆不定 đọc thế nào?

摇摆不定 đọc là yáobǎibùdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇摆不定 là gì?

Âm Hán Việt của 摇摆不定 là "dao bãi bất định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.