TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犹豫不决

yóuyùbùjué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 猶豫不決

Âm Hán Việt DO DỰ BẤT QUYẾT

犹豫不决 nghĩa là sự do dự, thiếu quyết đoán.

Nghĩa của 犹豫不决

yóuyùbùjué

DO DỰ BẤT QUYẾTCụm từphồn thể 猶豫不決
  1. Sự do dự
  2. Thiếu quyết đoán
  3. Phân vân

Câu hỏi thường gặp

犹豫不决 nghĩa là gì?

犹豫不决 (yóuyùbùjué) nghĩa là sự do dự, thiếu quyết đoán.

犹豫不决 đọc thế nào?

犹豫不决 đọc là yóuyùbùjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 犹豫不决 là gì?

Âm Hán Việt của 犹豫不决 là "do dự bất quyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.