TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇摆州

yáobǎizhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖擺州

Âm Hán Việt DAO BÃI CHÂU

摇摆州 nghĩa là bang dao động.

Nghĩa của 摇摆州

yáobǎizhōu

DAO BÃI CHÂUDanh từphồn thể 搖擺州
  1. Bang dao động (chính trị Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

摇摆州 nghĩa là gì?

摇摆州 (yáobǎizhōu) nghĩa là bang dao động.

摇摆州 đọc thế nào?

摇摆州 đọc là yáobǎizhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇摆州 là gì?

Âm Hán Việt của 摇摆州 là "dao bãi châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.