TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇摇欲坠

yáoyáoyùzhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖搖欲墜

Âm Hán Việt DAO DAO DỤC TRỤY

摇摇欲坠 nghĩa là lung lay.

Nghĩa của 摇摇欲坠

yáoyáoyùzhuì

DAO DAO DỤC TRỤYCụm từphồn thể 搖搖欲墜
  1. Lung lay
  2. Trên bờ vực sụp đổ

Câu hỏi thường gặp

摇摇欲坠 nghĩa là gì?

摇摇欲坠 (yáoyáoyùzhuì) nghĩa là lung lay.

摇摇欲坠 đọc thế nào?

摇摇欲坠 đọc là yáoyáoyùzhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇摇欲坠 là gì?

Âm Hán Việt của 摇摇欲坠 là "dao dao dục trụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.