TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇撼

yáohàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖撼

Âm Hán Việt DAO HÁM

摇撼 nghĩa là lắc, làm rung.

Nghĩa của 摇撼

yáohàn

DAO HÁMphồn thể 搖撼
  1. Lắc
  2. Làm rung

Câu hỏi thường gặp

摇撼 nghĩa là gì?

摇撼 (yáohàn) nghĩa là lắc, làm rung.

摇撼 đọc thế nào?

摇撼 đọc là yáohàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇撼 là gì?

Âm Hán Việt của 摇撼 là "dao hám".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.