TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇椅

yáoyǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖椅

Âm Hán Việt DAO Ỷ

摇椅 nghĩa là ghế bập bênh.

Nghĩa của 摇椅

yáoyǐ

DAO ỶDanh từphồn thể 搖椅
  1. Ghế bập bênh

Câu hỏi thường gặp

摇椅 nghĩa là gì?

摇椅 (yáoyǐ) nghĩa là ghế bập bênh.

摇椅 đọc thế nào?

摇椅 đọc là yáoyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇椅 là gì?

Âm Hán Việt của 摇椅 là "dao ỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.