TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇曳多姿

yáoyèduōzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖曳多姿

Âm Hán Việt DAO DUỆ ĐA TƯ

摇曳多姿 nghĩa là đung đưa nhẹ nhàng, di chuyển duyên dáng.

Nghĩa của 摇曳多姿

yáoyèduōzī

DAO DUỆ ĐA TƯphồn thể 搖曳多姿
  1. Đung đưa nhẹ nhàng
  2. Di chuyển duyên dáng

Câu hỏi thường gặp

摇曳多姿 nghĩa là gì?

摇曳多姿 (yáoyèduōzī) nghĩa là đung đưa nhẹ nhàng, di chuyển duyên dáng.

摇曳多姿 đọc thế nào?

摇曳多姿 đọc là yáoyèduōzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇曳多姿 là gì?

Âm Hán Việt của 摇曳多姿 là "dao duệ đa tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.