摇滚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搖滾
摇滚 nghĩa là Nhạc rock 'n' roll.
Nghĩa của 摇滚
yáogǔn
DAO CỔNĐộng từ, Danh từphồn thể 搖滾- Nhạc rock 'n' roll
- Đung đưa
- Rơi xuống
Thành ngữ có 摇滚
- 摇滚乐 — Nhạc rock
Câu hỏi thường gặp
摇滚 nghĩa là gì?
摇滚 (yáogǔn) nghĩa là Nhạc rock 'n' roll.
摇滚 đọc thế nào?
摇滚 đọc là yáogǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 摇滚 là gì?
Âm Hán Việt của 摇滚 là "dao cổn".