TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇滚

yáogǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖滾

Âm Hán Việt DAO CỔN

摇滚 nghĩa là Nhạc rock 'n' roll.

Nghĩa của 摇滚

yáogǔn

DAO CỔNĐộng từ, Danh từphồn thể 搖滾
  1. Nhạc rock 'n' roll
  2. Đung đưa
  3. Rơi xuống

Thành ngữ có 摇滚

Câu hỏi thường gặp

摇滚 nghĩa là gì?

摇滚 (yáogǔn) nghĩa là Nhạc rock 'n' roll.

摇滚 đọc thế nào?

摇滚 đọc là yáogǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇滚 là gì?

Âm Hán Việt của 摇滚 là "dao cổn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.