TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇滚乐

yáogǔnyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖滾樂

Âm Hán Việt DAO CỔN NHẠC

摇滚乐 nghĩa là nhạc rock.

Nghĩa của 摇滚乐

yáogǔnyuè

DAO CỔN NHẠCDanh từphồn thể 搖滾樂
  1. Nhạc rock
  2. Rock 'n roll

Câu hỏi thường gặp

摇滚乐 nghĩa là gì?

摇滚乐 (yáogǔnyuè) nghĩa là nhạc rock.

摇滚乐 đọc thế nào?

摇滚乐 đọc là yáogǔnyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇滚乐 là gì?

Âm Hán Việt của 摇滚乐 là "dao cổn nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.