TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇臂

yáobì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖臂

Âm Hán Việt DAO TÝ

摇臂 nghĩa là cánh tay đòn.

Nghĩa của 摇臂

yáobì

DAO TÝphồn thể 搖臂
  1. Cánh tay đòn

Câu hỏi thường gặp

摇臂 nghĩa là gì?

摇臂 (yáobì) nghĩa là cánh tay đòn.

摇臂 đọc thế nào?

摇臂 đọc là yáobì (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇臂 là gì?

Âm Hán Việt của 摇臂 là "dao tý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.