TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇篮曲

yáolánqǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖籃曲

Âm Hán Việt DAO LAM KHÚC

摇篮曲 nghĩa là bài hát ru.

Nghĩa của 摇篮曲

yáolánqǔ

DAO LAM KHÚCDanh từphồn thể 搖籃曲
  1. Bài hát ru

Câu hỏi thường gặp

摇篮曲 nghĩa là gì?

摇篮曲 (yáolánqǔ) nghĩa là bài hát ru.

摇篮曲 đọc thế nào?

摇篮曲 đọc là yáolánqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇篮曲 là gì?

Âm Hán Việt của 摇篮曲 là "dao lam khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.