TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇身

yáoshēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖身

Âm Hán Việt DAO THÂN

摇身 nghĩa là lắc mình.

Nghĩa của 摇身

yáoshēn

DAO THÂNphồn thể 搖身
  1. nghĩa đen Lắc mình
  2. Chỉ sự biến đổi đột ngột
  3. Giống như 摇身一变

Thành ngữ có 摇身

  • 摇身一变 — Thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc

Câu hỏi thường gặp

摇身 nghĩa là gì?

摇身 (yáoshēn) nghĩa là lắc mình.

摇身 đọc thế nào?

摇身 đọc là yáoshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇身 là gì?

Âm Hán Việt của 摇身 là "dao thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.