TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摇身一变

yáoshēnyībiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搖身一變

Âm Hán Việt DAO THÂN NHẤT BIẾN

摇身一变 nghĩa là Thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc.

Nghĩa của 摇身一变

yáoshēnyībiàn

DAO THÂN NHẤT BIẾNphồn thể 搖身一變
  1. Thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc
  2. nghĩa bóng Bước sang cuộc đời mới

Câu hỏi thường gặp

摇身一变 nghĩa là gì?

摇身一变 (yáoshēnyībiàn) nghĩa là Thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc.

摇身一变 đọc thế nào?

摇身一变 đọc là yáoshēnyībiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 摇身一变 là gì?

Âm Hán Việt của 摇身一变 là "dao thân nhất biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.