TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摊开

tānkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攤開

Âm Hán Việt THAN KHAI

摊开 nghĩa là mở ra, trải ra.

Nghĩa của 摊开

tānkāi

THAN KHAIĐộng từphồn thể 攤開
  1. Mở ra
  2. Trải ra

Câu hỏi thường gặp

摊开 nghĩa là gì?

摊开 (tānkāi) nghĩa là mở ra, trải ra.

摊开 đọc thế nào?

摊开 đọc là tānkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 摊开 là gì?

Âm Hán Việt của 摊开 là "than khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.