TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摊牌

tānpái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攤牌

Âm Hán Việt THAN BÀI

摊牌 nghĩa là lật ngửa bài.

Nghĩa của 摊牌

tānpái

THAN BÀIĐộng từphồn thể 攤牌
  1. Lật ngửa bài

Câu hỏi thường gặp

摊牌 nghĩa là gì?

摊牌 (tānpái) nghĩa là lật ngửa bài.

摊牌 đọc thế nào?

摊牌 đọc là tānpái (pinyin).

Âm Hán Việt của 摊牌 là gì?

Âm Hán Việt của 摊牌 là "than bài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.