TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摊薄

tānbáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攤薄

Âm Hán Việt THAN BẠC

摊薄 nghĩa là pha loãng.

Nghĩa của 摊薄

tānbáo

THAN BẠCphồn thể 攤薄
  1. tài chính Pha loãng (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)

Câu hỏi thường gặp

摊薄 nghĩa là gì?

摊薄 (tānbáo) nghĩa là pha loãng.

摊薄 đọc thế nào?

摊薄 đọc là tānbáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 摊薄 là gì?

Âm Hán Việt của 摊薄 là "than bạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.