TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摔交

shuāijiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUẤT GIAO

摔交 nghĩa là Biến thể của 摔跤 (shuāijiāo).

Nghĩa của 摔交

shuāijiāo

SUẤT GIAO
  1. Biến thể của 摔跤 (shuāijiāo)

Câu hỏi thường gặp

摔交 nghĩa là gì?

摔交 (shuāijiāo) nghĩa là Biến thể của 摔跤 (shuāijiāo).

摔交 đọc thế nào?

摔交 đọc là shuāijiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 摔交 là gì?

Âm Hán Việt của 摔交 là "suất giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.