TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摘下

zhāixià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍCH HẠ

摘下 nghĩa là tháo xuống, gỡ bỏ, hái.

Nghĩa của 摘下

zhāixià

TRÍCH HẠ
  1. Tháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...)
  2. Hái (quả từ trên cây,...)
  3. thể thao Bắt lấy (bóng bật ra,...)

Câu ví dụ với 摘下

  • 请您摘下您的帽子。 Qǐng nín zhāixià nín de màozi.Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

摘下 nghĩa là gì?

摘下 (zhāixià) nghĩa là tháo xuống, gỡ bỏ, hái.

摘下 đọc thế nào?

摘下 đọc là zhāixià (pinyin).

Âm Hán Việt của 摘下 là gì?

Âm Hán Việt của 摘下 là "trích hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.