摘下
giọng máy của trình duyệt
摘下 nghĩa là tháo xuống, gỡ bỏ, hái.
Nghĩa của 摘下
zhāixià
TRÍCH HẠ- Tháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...)
- Hái (quả từ trên cây,...)
- thể thao Bắt lấy (bóng bật ra,...)
Câu ví dụ với 摘下
- 请您摘下您的帽子。 Qǐng nín zhāixià nín de màozi.Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
摘下 nghĩa là gì?
摘下 (zhāixià) nghĩa là tháo xuống, gỡ bỏ, hái.
摘下 đọc thế nào?
摘下 đọc là zhāixià (pinyin).
Âm Hán Việt của 摘下 là gì?
Âm Hán Việt của 摘下 là "trích hạ".