Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trích dẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
摘引 nghĩa là trích dẫn, trích.
Nghĩa của 摘引
zhāiyǐn
TRÍCH DẪNDanh từ
Trích dẫn; trích
Câu hỏi thường gặp
摘引 nghĩa là gì?
摘引 (zhāiyǐn) nghĩa là trích dẫn, trích.
摘引 đọc thế nào?
摘引 đọc là zhāiyǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 摘引 là gì?
Âm Hán Việt của 摘引 là "trích dẫn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.