摩卡
giọng máy của trình duyệt
摩卡 nghĩa là Mocha.
Nghĩa của 摩卡
mókǎ
Danh từ, Tên riêng- từ mượn Mocha
Câu hỏi thường gặp
摩卡 nghĩa là gì?
摩卡 (mókǎ) nghĩa là Mocha.
摩卡 đọc thế nào?
摩卡 đọc là mókǎ (pinyin).
摩卡 nghĩa là Mocha.
摩卡 (mókǎ) nghĩa là Mocha.
摩卡 đọc là mókǎ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.