摩卡咖啡
giọng máy của trình duyệt
摩卡咖啡 nghĩa là cà phê mocha.
Nghĩa của 摩卡咖啡
mókǎkāfēi
- Cà phê mocha
Câu hỏi thường gặp
摩卡咖啡 nghĩa là gì?
摩卡咖啡 (mókǎkāfēi) nghĩa là cà phê mocha.
摩卡咖啡 đọc thế nào?
摩卡咖啡 đọc là mókǎkāfēi (pinyin).
摩卡咖啡 nghĩa là cà phê mocha.
摩卡咖啡 (mókǎkāfēi) nghĩa là cà phê mocha.
摩卡咖啡 đọc là mókǎkāfēi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.