TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩天大楼

mótiāndàlóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摩天大樓

Âm Hán Việt MA THIÊN ĐẠI LÂU
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò)

摩天大楼 nghĩa là tòa nhà chọc trời.

Nghĩa của 摩天大楼

mótiāndàlóu

MA THIÊN ĐẠI LÂUDanh từphồn thể 摩天大樓
  1. Tòa nhà chọc trời

Câu ví dụ với 摩天大楼

  • 哈里发塔是现时世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1530737
  • 目前哈里发塔是世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6146390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

摩天大楼 nghĩa là gì?

摩天大楼 (mótiāndàlóu) nghĩa là tòa nhà chọc trời.

摩天大楼 đọc thế nào?

摩天大楼 đọc là mótiāndàlóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩天大楼 là gì?

Âm Hán Việt của 摩天大楼 là "ma thiên đại lâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.