TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩天楼

mótiānlóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摩天樓

Âm Hán Việt MA THIÊN LÂU
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò)

摩天楼 nghĩa là tòa nhà chọc trời.

Nghĩa của 摩天楼

mótiānlóu

MA THIÊN LÂUDanh từphồn thể 摩天樓
  1. Tòa nhà chọc trời

Câu hỏi thường gặp

摩天楼 nghĩa là gì?

摩天楼 (mótiānlóu) nghĩa là tòa nhà chọc trời.

摩天楼 đọc thế nào?

摩天楼 đọc là mótiānlóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩天楼 là gì?

Âm Hán Việt của 摩天楼 là "ma thiên lâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.