TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩尔根

Mó'ěrgēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摩爾根

Âm Hán Việt MA NHĨ CĂN

摩尔根 nghĩa là Morgan (tên).

Nghĩa của 摩尔根

Mó'ěrgēn

MA NHĨ CĂNTên riêngphồn thể 摩爾根tên riêng
  1. Morgan (tên)

Câu hỏi thường gặp

摩尔根 nghĩa là gì?

摩尔根 (mó'ěrgēn) nghĩa là Morgan (tên).

摩尔根 đọc thế nào?

摩尔根 đọc là Mó'ěrgēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩尔根 là gì?

Âm Hán Việt của 摩尔根 là "ma nhĩ căn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.