TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩擦力

mócālì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA SÁT LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma sát lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

摩擦力 nghĩa là lực ma sát.

Nghĩa của 摩擦力

mócālì

MA SÁT LỰCDanh từ
  1. Lực ma sát

Câu hỏi thường gặp

摩擦力 nghĩa là gì?

摩擦力 (mócālì) nghĩa là lực ma sát.

摩擦力 đọc thế nào?

摩擦力 đọc là mócālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩擦力 là gì?

Âm Hán Việt của 摩擦力 là "ma sát lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.