TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩擦

mócā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA SÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

摩擦 nghĩa là ma sát, cọ xát.

Nghĩa của 摩擦

mócā

MA SÁTĐộng từ, Danh từ
  1. Ma sát
  2. Cọ xát
  3. Chà xát
  4. nghĩa bóng Không hòa hợp
  5. Xung đột
  6. Cũng viết là 磨擦

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摩擦

Đồng nghĩa

Từ ghép có 摩擦

Câu hỏi thường gặp

摩擦 nghĩa là gì?

摩擦 (mócā) nghĩa là ma sát, cọ xát.

摩擦 đọc thế nào?

摩擦 đọc là mócā (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩擦 là gì?

Âm Hán Việt của 摩擦 là "ma sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.