摩擦
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
摩擦 nghĩa là ma sát, cọ xát.
Nghĩa của 摩擦
mócā
MA SÁTĐộng từ, Danh từ- Ma sát
- Cọ xát
- Chà xát
- nghĩa bóng Không hòa hợp
- Xung đột
- Cũng viết là 磨擦
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摩擦
Đồng nghĩa
Từ ghép có 摩擦
Câu hỏi thường gặp
摩擦 nghĩa là gì?
摩擦 (mócā) nghĩa là ma sát, cọ xát.
摩擦 đọc thế nào?
摩擦 đọc là mócā (pinyin).
Âm Hán Việt của 摩擦 là gì?
Âm Hán Việt của 摩擦 là "ma sát".