TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摩洛哥

Móluògē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA LẠC CA

摩洛哥 nghĩa là Ma-rốc.

Nghĩa của 摩洛哥

Móluògē

MA LẠC CATên riêngtên riêng
  1. Ma-rốc

Câu hỏi thường gặp

摩洛哥 nghĩa là gì?

摩洛哥 (móluògē) nghĩa là Ma-rốc.

摩洛哥 đọc thế nào?

摩洛哥 đọc là Móluògē (pinyin).

Âm Hán Việt của 摩洛哥 là gì?

Âm Hán Việt của 摩洛哥 là "ma lạc ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.