摸吧 nghĩa là Quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm.
Nghĩa của 摸吧
mōbā
MÔ BA
Quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm
Câu hỏi thường gặp
摸吧 nghĩa là gì?
摸吧 (mōbā) nghĩa là Quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm.
摸吧 đọc thế nào?
摸吧 đọc là mōbā (pinyin).
Âm Hán Việt của 摸吧 là gì?
Âm Hán Việt của 摸吧 là "mô ba".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.