TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摸爬滚打

mōpágǔndǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摸爬滾打

Âm Hán Việt MÔ BA CỔN ĐẢ

摸爬滚打 nghĩa là Trải qua kinh nghiệm thử thách.

Nghĩa của 摸爬滚打

mōpágǔndǎ

MÔ BA CỔN ĐẢphồn thể 摸爬滾打
  1. Trải qua kinh nghiệm thử thách
  2. Trở nên dày dạn (trong nghề nghiệp, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

摸爬滚打 nghĩa là gì?

摸爬滚打 (mōpágǔndǎ) nghĩa là Trải qua kinh nghiệm thử thách.

摸爬滚打 đọc thế nào?

摸爬滚打 đọc là mōpágǔndǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 摸爬滚打 là gì?

Âm Hán Việt của 摸爬滚打 là "mô ba cổn đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.