摸清
giọng máy của trình duyệt
摸清 nghĩa là tìm ra, hiểu rõ.
Nghĩa của 摸清
mōqīng
- Tìm ra
- Hiểu rõ
- Xác định
Câu hỏi thường gặp
摸清 nghĩa là gì?
摸清 (mōqīng) nghĩa là tìm ra, hiểu rõ.
摸清 đọc thế nào?
摸清 đọc là mōqīng (pinyin).
摸清 nghĩa là tìm ra, hiểu rõ.
摸清 (mōqīng) nghĩa là tìm ra, hiểu rõ.
摸清 đọc là mōqīng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.