TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摸黑

mōhēi giọng máy của trình duyệt

摸黑 nghĩa là Mò mẫm trong bóng tối.

Nghĩa của 摸黑

mōhēi

Động từ
  1. Mò mẫm trong bóng tối

Câu hỏi thường gặp

摸黑 nghĩa là gì?

摸黑 (mōhēi) nghĩa là Mò mẫm trong bóng tối.

摸黑 đọc thế nào?

摸黑 đọc là mōhēi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.