TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摸索

mōsuo giọng máy của trình duyệt

摸索 nghĩa là dò dẫm, mò mẫm.

Nghĩa của 摸索

mōsuo

Động từ
  1. Dò dẫm
  2. Mò mẫm
  3. Lần mò
  4. Làm việc chậm chạp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摸索

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

摸索 nghĩa là gì?

摸索 (mōsuo) nghĩa là dò dẫm, mò mẫm.

摸索 đọc thế nào?

摸索 đọc là mōsuo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.