撅嘴
giọng máy của trình duyệt
撅嘴 nghĩa là bĩu môi.
Nghĩa của 撅嘴
juēzuǐ
Động từ- Bĩu môi
Câu hỏi thường gặp
撅嘴 nghĩa là gì?
撅嘴 (juēzuǐ) nghĩa là bĩu môi.
撅嘴 đọc thế nào?
撅嘴 đọc là juēzuǐ (pinyin).
撅嘴 nghĩa là bĩu môi.
撅嘴 (juēzuǐ) nghĩa là bĩu môi.
撅嘴 đọc là juēzuǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.