TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撅嘴

juēzuǐ giọng máy của trình duyệt

撅嘴 nghĩa là bĩu môi.

Nghĩa của 撅嘴

juēzuǐ

Động từ
  1. Bĩu môi

Câu hỏi thường gặp

撅嘴 nghĩa là gì?

撅嘴 (juēzuǐ) nghĩa là bĩu môi.

撅嘴 đọc thế nào?

撅嘴 đọc là juēzuǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.