撇条
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 撇條
撇条 nghĩa là đi vệ sinh.
Nghĩa của 撇条
piětiáo
Động từphồn thể 撇條- tiếng lóng Đi vệ sinh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 撇条
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
撇条 nghĩa là gì?
撇条 (piětiáo) nghĩa là đi vệ sinh.
撇条 đọc thế nào?
撇条 đọc là piětiáo (pinyin).