TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撇条

piětiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撇條

撇条 nghĩa là đi vệ sinh.

Nghĩa của 撇条

piětiáo

Động từphồn thể 撇條
  1. tiếng lóng Đi vệ sinh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 撇条

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

撇条 nghĩa là gì?

撇条 (piětiáo) nghĩa là đi vệ sinh.

撇条 đọc thế nào?

撇条 đọc là piětiáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.