TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撒丫子

sāyāzi giọng máy của trình duyệt

撒丫子 nghĩa là chuồn đi, vội vã bỏ chạy.

Nghĩa của 撒丫子

sāyāzi

Động từ
  1. tiếng địa phương Chuồn đi
  2. Vội vã bỏ chạy
  3. Chạy biến
  4. Mau chóng rời đi

Câu hỏi thường gặp

撒丫子 nghĩa là gì?

撒丫子 (sāyāzi) nghĩa là chuồn đi, vội vã bỏ chạy.

撒丫子 đọc thế nào?

撒丫子 đọc là sāyāzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.