撒但 nghĩa là Biến thể của 撒旦 (Sādàn), Satan hoặc Shaitan.
Nghĩa của 撒但
Sādàn
TÁT ĐÃNTên riêngtên riêng
Biến thể của 撒旦 (Sādàn), Satan hoặc Shaitan
Câu hỏi thường gặp
撒但 nghĩa là gì?
撒但 (sādàn) nghĩa là Biến thể của 撒旦 (Sādàn), Satan hoặc Shaitan.
撒但 đọc thế nào?
撒但 đọc là Sādàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 撒但 là gì?
Âm Hán Việt của 撒但 là "tát đãn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.